tình huống

Học thuật
Thân thiện
tình huống

Trong tình huống khẩn cấp, người lái xe phải phanh gấp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Toàn thể những sự việc, điều kiện, hoàn cảnh xảy ra tại một nơi, trong một khoảng thời gian cụ thể, đòi hỏi con người phải suy nghĩ, ứng phó, hành động hoặc chịu đựng: Từ này chỉ một trạng thái hoặc bối cảnh phát sinh trong thực tế, tạo ra một thách thức hoặc vấn đề cần giải quyết.
    • Tình thế, hoàn cảnh đặc biệt: Dùng để mô tả một trạng thái cụ thể của sự việc tại một thời điểm nhất định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chúng ta cần phân tích kỹ tình huống trước khi đưa ra quyết định. (Chúng ta cần phân tích kỹ hoàn cảnh/trạng thái sự việc trước khi đưa ra quyết định.)
    • Trong tình huống khẩn cấp, hãy giữ bình tĩnh gọi số 115. (Trong hoàn cảnh khẩn cấp, hãy giữ bình tĩnh gọi số 115.)
    • Diễn viên phải biết cách xử lý linh hoạt các tình huống trên sân khấu. (Diễn viên phải biết cách xử lý linh hoạt các tình thế/hoàn cảnh trên sân khấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ứng phó với tình huống": Hành động để đối mặt giải quyết một hoàn cảnh phát sinh.
    • Đội ngũ y tế được đào tạo để ứng phó với tình huống dịch bệnh phức tạp.
  • "Tình huống giả định": Một tình huống được đặt ra trong tưởng tượng hoặc để luyện tập, phân tích, không xảy ra trong thực tế.
    • Bài kiểm tra đưa ra một tình huống giả định để thí sinh đề xuất giải pháp.
  • "Tình huống vấn đề": Một tình huống chứa đựng mâu thuẫn, khó khăn cần được nhận diện tháo gỡ.
    • Giáo viên đặt học sinh vào một tình huống vấn đề để kích thích tư duy phản biện.
Biến thể từ gần giống
  • Tình thế (danh từ): Tình hình, cục diện chung tại một thời điểm, thường mang tính bao quát hơn.
    • Phân tích tình thế trong nước quốc tế.
  • Hoàn cảnh (danh từ): Điều kiện, môi trường xung quanh tác động đến đời sống, công việc của con người, có thể kéo dài.
    • Xuất thân từ hoàn cảnh khó khăn.
  • Tình cảnh (danh từ): Cảnh ngộ, trạng thái đáng thương hoặc éo le.
    • Thương cho tình cảnh của những đứa trẻ mồ côi.
Từ đồng nghĩa
  • Tình hình: Trạng thái, diễn biến chung của sự việc.
  • Cảnh huống: Hoàn cảnh, tình thế (ít dùng trong văn nói hiện đại).
  • Vụ việc: Sự việc cụ thể xảy ra (thường dùng trong pháp lý, báo chí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Ghi chú: Tiếng Việt không cấu trúc phrasal verb giống tiếng Anh. Dưới đây các cụm động từ thông dụng với "tình huống") - Đối mặt với tình huống: Trực tiếp đương đầu với một hoàn cảnh khó khăn. - Anh ấy dũng cảm đối mặt với tình huống nguy hiểm. - Xử lý tình huống: Giải quyết, ứng phó với một tình huống cụ thể. - Lái xe giàu kinh nghiệm biết cách xử lý tình huống bất ngờ trên đường. - Rơi vào tình huống: Lâm vào, ở trong một hoàn cảnh nào đó (thường không mong muốn). - Công ty nguy cơ rơi vào tình huống phá sản.

Thành ngữ liên quan
  • Lúng túng như mắc tóc: Chỉ trạng thái bối rối, không biết xử lý thế nào trước một tình huống (thành ngữ này mô tả phản ứng trong một tình huống).
    • Khi bị chất vấn bất ngờ, anh ta lúng túng như mắc tóc.
  • Tiến thoái lưỡng nan: Tình huống khó xử, tiến hay lùi đều gặp khó khăn.
    • Việc chọn giữa hai phương án đặt anh ta vào thế tiến thoái lưỡng nan. (Đây một tình huống điển hình.)
tình huống

Trong tình huống khẩn cấp, người lái xe phải phanh gấp.

  1. Toàn thể những sự việc xảy ra tại một nơi, trong một thời gian, buộc người ta phải suy nghĩ, hành động, đối phó, chịu đựng...: Trong bất kỳ tình huống nào loài người cũng vẫn phải tiến hành sản xuất.